Out of stock

【Weixing 】 Hỗ Trợ Sản Phẩm Tùy Chỉnh Vít

Brand: No Brand
400 đ - 760.000 đ
Quy cách
Vít Khớp
Nội Dung Thông Số Kỹ Thuật
8.8 Cấp Hóa Chất Vít 16*190 10.9 Cấp 20*80 Kết Cấu Thép Vít Cấp 4.8 12*30 Lục Giác Ngoài Găng Tay Vải Bạt Mũ rơm Ống Oxy Súng Cắt 300 Giới Thiệu Vuông 20 Phần Trăm 300 cắt miệng Giới Thiệu 20 Phần Trăm 18*250 Khoan Lớp 8.8 Hóa Học Bu Lông 12*160 2202 Hai Phích Cắm A104 Cực 12*3 M Tiêu Chuẩn Quốc Gia Hongshengli 75 Tự Khoan Tay Áo Từ Tính 8*42 Tay Áo Từ Tính 8*65 16*160 Đầu Trắng Với Tất Cả 10*60 Đầu Trắng Với Tất Cả 304 Khớp Vít Hongshengli 50 Tự Khoan 10.9 Cấp 20*80 Kết Cấu Thép Bu Lông Ống Hai Màu 8% 30*350 Đầu Vuông 24*350 Đầu Vuông #3.0 8.8 Ngoài 42*300 Tấm Cao Su 8% Máy Làm Phẳng Lớn Mạ Niken 5*16 Vít Hỗ Trợ Đầu Lớn Màu Trắng 16*70 8.8 Lục Giác Bên Ngoài Mạ Kẽm 8*20 8.8 Cấp Xi Giác Mạ Kẽm 8*20 8.8 Cái M33 8.8 Pingjie M33 8.8 Cấp Độ Đạn M33 Cốc Chìm Mạ Kẽm 8*20 Đầu Dẹt Lớn Mạ Niken 8*20 Hình Lục Giác Đầu Phẳng Lớn 10*20 (Với Đàn Hồi Phẳng) Cấp 10.9 Lục Giác Ngoài 22*80 (Đầu Đạn Phẳng) 10.9 Cấp Lục Giác Ngoài 27*100 Nửa Răng (Cân Bằng) 201 Ngoài Lục Giác 12*16 (Với Đạn Phẳng 8.8) Dây Máy Đầu Tròn 5*75 (Với Bom Phẳng) 8.8 Trắng Bên Trong 5*12 Cốc Chìm 6*20 Hỗ Trợ 10*75(2 Phẳng‚ 1 Cái Và 1 Quả Bom) 8.8 Toàn Bộ Răng Phù Hợp 14*120 8.8 Toàn Bộ Răng Phù Hợp 16*120 201 Bên Ngoài Gói 6*50 201 Bên Ngoài Gói 8*70 201 Bên Ngoài Gói 10*100 Gói 6*50 Trong 201 8*70 Trong 201 10*100 Trong 201 8.8 Cái 18*1.5 Răng 8.8 Cái 14*1.5 Răng 8.8 Cái 16*1.5 Răng 8.8 Cái 22*1.5 Răng 8.8 Cái 22*2 Răng 8.8 Cái 20*1.5 Răng 8.8 Cái 20*2 Răng 8.8 Cái 27*2 Răng Tai Dây Đồng 150-240 Năm Ngón Tay 304 Ngoài Lục Giác 10*25 (Với 2 Phẳng‚ 1 Cái Và 1 Viên Đạn) Timbo 16*2 M 8.8 Đai Ốc Mỏng 16*1.5 Dày 8 Mm 201 Bên Ngoài 8*30 (Với Đầy Đủ) 201 Bên Ngoài 8*60 (Với Đầy Đủ) 10*30 Bên Ngoài 201 (Với Đầy Đủ) 10*50 Bên Ngoài 201 (Với Đầy Đủ) 304 Phù Hợp Với 16*50 (Mẹ Phẳng) 304 Vuông 12*40*3 8.8 Tự Khóa M24 Máy Chìm 3*25 Máy Dẹt Lớn 4*20 (Có Đai Ốc) 304 Ngoài 16*60 (Với 1 Phẳng Và 1 Mẹ) 8.8 Đai Ốc Mỏng M20 8.8 Đai Ốc Mỏng M24 Đai Ốc Mỏng 8.8 M30 Cốc Chìm 6*25 8.8 Lục Giác Ngoài 18*250 Sửa Chữa Ô TÔ 12*100 201 Lục Giác Ngoài 6*20 (Phù Hợp) 5*45 Trong 8.8 (Với Mẹ Đơn) 6*45 Trong Cấp Độ 8.8 (Với Mẹ Đơn) Cấp 8.8 8*40 (Với Mẹ Đơn) 10*40 Trong Cấp Độ 8.8 (Với Mẹ Đơn) 12*40 Trong Cấp Độ 8.8 (Với Mẹ Đơn) 14*40 Trong Cấp Độ 8.8 (Với Mẹ Đơn) 20*400 8.8 Ngoài Máy Chìm 5*25 Cúp Chìm Cấp 10.9 10*20 8.8 Làm Trắng Bên Trong 5*8 12.9 Ngoài Hình Lục Giác 36*150 Với Một Cái‚ Một Phẳng Và Một Viên Đạn Cốc Chìm 5*25 304 Ngoài Hình Lục Giác 8*25 Với Một Cái‚ Một Phẳng Và Một Viên Đạn Máy Chìm 8*25 Nắp M8 Máy Chìm 8*30 201 Cốc Tròn 5*12 201 Cốc Tròn 5*20 201 Cốc Tròn 6*20 20*60 Bên Ngoài 8.8 8.8 Ngoài 20*80 8.8 Ngoài 16*60 Hình Lục Giác Bên Ngoài Mạ Kẽm 8*25 (Với Hai Cái Phẳng Và Một Cái) 304 Tấn Công Chìm 3.5*14 8.8 Đạn M24 8.8 Lục Giác Ngoài 24*120 Toàn Bộ Răng 8.8 Lục Giác Ngoài 27*120 Toàn Bộ Răng Làm Trắng 8.8 Ngoài Lục Giác 20*80 Làm Trắng 8.8 Ngoài Lục Giác 20*90 Làm Trắng 8.8 Lục Giác Ngoài 20*100 Nắp M16 8.8 Ngoài Hình Lục Giác 30*180 Với Một Phẳng‚ Một Phụ Nữ Và Một Viên Đạn 8.8 Hỗ Trợ 24 Phần Trăm Một Cái‚ Một Phẳng Và Một Bom 8.8 Ngoài Hình Lục Giác 20*280 Đai Ốc 8.8 20 Phần Trăm 8.8 Pingjie 20% 20*120 Bên Ngoài 8.8 304 Vuông 10*40*3 8.8 Bên Ngoài 36*130 Đầy Đủ Răng Chìm Xuyên Núi Gai 8*80 Hoa Lan Thép Không Gỉ 10 8.8 Đai Ốc Mỏng M42 Làm Trắng 8.8 Ngoài Lục Giác 10*30 Làm Trắng 8.8 Lục Giác Ngoài 10*140 Làm Trắng 8.8 Lục Giác Ngoài 12*35 Làm Trắng 8.8 Ngoài Lục Giác 14*40 Đệm Phẳng Cường Độ Cao Màu Trắng Xanh 12% Tấm Đệm Kẽm Trắng Xanh 12% Làm Trắng 8.8 Lục Giác Bên Trong 10*60 Làm Trắng 8.8 Lục Giác Bên Trong 8*25 48*280 Bên Ngoài 8.8 (Với Mẹ Đơn) 8*16 Trong 8.8 (Với Bom Phẳng) Đai Ốc Mỏng 8.8 M24 8.8 Bên Ngoài 24*180 (Tất Cả) 12.9 Ngoài Hình Lục Giác 20*250 304 Ngoài Lục Giác 12*120 (Với Đầy Đủ) 304 Ngoài Hình Lục Giác 20*45 304 Đạn Phẳng M20 12.9 Lục Giác Ngoài 8*70 Làm Trắng 8.8 Lục Giác Ngoài 8*25 12.9 Lục Giác Ngoài 8*60 304 Tấn Công Chìm 4*16 (Một Hộp * 2000 Chiếc) 304 Tấn Công Chìm 4*25(1 Hộp * 1000 Chiếc) 12.9 Lục Giác 16*100 Toàn Bộ Răng 8.8 Lục Giác Ngoài 12*90 (Với Mẹ) Máy 304 Nhân Dân Tệ 4*20 (Với Mẹ) Máy 304 Nhân Dân Tệ 6*16 8.8 Đai Ốc Mỏng M36 304 Lục Giác Ngoài 16*65 (Với Đầy Đủ) 12.9 Lục Giác Ngoài 14*80 Nửa Răng 304 Ngoài Lục Giác 18*80 Với Một Cái‚ Một Đàn Hồi Và Hai Phẳng 10.9 Ngoài Hình Lục Giác 24*120 Với 2 Cái Và 1 Phẳng 12.9 Lục Giác Ngoài 16*100 Toàn Bộ Răng 10.9 Lục Giác Ngoài 24*100 12.9 Lục Giác Ngoài 16*90 12.9 Lục Giác Bên Trong 36*160 8.8 Ngoài Hình Lục Giác 27*120 Với Mẹ Đơn 8.8 Ngoài Hình Lục Giác 27*70 Với Mẹ Đơn 304 Hóa Chất Vít 12*120 Máy Chìm 304 8*20(1 Hộp * 350 Chiếc) 109 Lục Giác Ngoài 12*40 (Với Đầy Đủ) 4.8 Lục Giác Ngoài 14*50 Với Mẹ Đơn 12.9 Lục Giác Ngoài 20*85 12.9 Lục Giác Ngoài 20*90 12.9 Lục Giác Ngoài 20*100 Đạn Ngang 24*70 Bên Ngoài 12.9 304 Lục Giác Ngoài 16*35 Với Một Phẳng Và Một Mẹ 8.8 Ngoài Lục Giác 14*140 Với Một Phẳng‚ Một Mẹ Và Một Viên Đạn 304 Ốc Vít Chìm Cốc 6*10 (Một Hộp * 1500 Chiếc) 304 Ốc Vít Chìm Cốc 6*12 (Một Hộp * 1250 Chiếc) 201 Lục Giác Ngoài 16*110 201 Lục Giác Ngoài 16*65 304 Ngoài Hình Lục Giác 10*50 304 Ngoài Lục Giác 12*60 201 Ngoài Lục Giác 18*100 Với Một Mẹ Và Một Phẳng 4.8 Hình Lục Giác Ngoài Tự Nhiên 16*55 (Với Đầy Đủ) 4.8 Hình Lục Giác Ngoài Tự Nhiên 16*65 (Với Đầy Đủ) P Công Tắc Van Bi Nóng Chảy Ống Dẫn Nước D25 8.8 Hình Lục Giác Mạ Kẽm Bên Ngoài 18*100 4.8 Hình Lục Giác Mạ Kẽm Bên Ngoài 16*150 Tất Cả Các Hình Lục Giác Ngoài 304 16*60 304 Lục Giác Bên Ngoài Mở Rộng Bên Trong 12*100 8.8 Nửa Răng Lục Giác Ngoài 16*90 8.8 Răng Toàn Bộ Hình Lục Giác Ngoài 16*70 8.8 Bên Ngoài 20*180 Toàn Bộ Răng Đai Ốc Mỏng 30% Đai Ốc Mỏng 36% 410 Mũi Khoan Lục Giác Đầu Phẳng 5.5*25 (Một Hộp * 1250 Chiếc) Mã Loại U Tiêu Chuẩn Quốc Gia 78 Mã Loại U Tiêu Chuẩn Quốc Gia 91 8.8 Ngoài Hình Lục Giác 18*70 Tất Cả Các Hình Lục Giác Ngoài 201 16*60 Tất Cả Các Hình Lục Giác Ngoài 201 16*80 Mã Loại 304u 80 100 Mã Loại 304u Đai Ốc Hàn Lục Giác Không Có Chân Mã Loại 304u 150*100 20*1.5 Mẹ Chống Răng 8.8 Lục Giác Ngoài 10*170 12.9 Lục Giác Bên Trong 24*80 4.8 Răng Toàn Bộ Hình Lục Giác Ngoài 10*75 (Một Hộp * 150 Chiếc) Đai Ốc Tự Nhiên Tianbao 12% (Một Hộp * 500) 8.8 Lục Giác Ngoài 16*230 Nửa Răng 8.8 Lục Giác Ngoài 12*40 1 Cái Răng Ngược 18% 201 Ngoài Hình Lục Giác 10*20‚ Hoàn Chỉnh Đai Ốc Tự Nhiên Tianbao 4.8 8% (Một Hộp * 1500 Chiếc) Đai Ốc Tự Nhiên Tianbao 4.8 10% (Một Hộp * 800 Chiếc) Thép Không Gỉ 12 Mm 201 Ngoài Lục Giác 14*60 201 Ngoài Hình Lục Giác 10*40 Đầu Chìm Trong Lục Giác 5*20 12.9 Trục Vít Cường Độ Cao 16*1 M 12.9 Trục Vít Cường Độ Cao 24*1 M Đai Ốc 12.9 16% Đai Ốc 12.9 24% 8.8 Pingjie 16% 8.8 Pingjie 24% Thuốc Hóa Học Vít 16% Thuốc Hóa Học Vít 24 Cm 8.8 Hình Lục Giác Mạ Kẽm 12*20 12.9 Lục Giác Ngoài 22*100 Nửa Răng 201 Ngoài Hình Lục Giác 10*30 201 Lục Giác Ngoài 8*25 4.8 Lục Giác Ngoài 8*130 Nửa Răng 8.8 Ngoài Lục Giác 18*300 8.8 Lục Giác Bên Trong 27*90 8.8 Lục Giác Bên Trong 24*180 Nửa Răng (Với Đai Ốc Phẳng) 12.9 Vít Độ Bền Cao 20 Mm 304 Ngoài Lục Giác 12*70 Với Một Cái‚ 2 Phẳng Và Một Viên Đạn 8.8 Lục Giác Ngoài 16*350 Răng Dài 60 8.8 Ngoài Lục Giác 12*300 Thắt Đầu Nặng 15 Nấy Đầu Nặng 20 8.8 Ngoài Lục Giác 27*100 (Với Đầy Đủ) 8.8 Lục Giác Ngoài 24*100 (Với Đầy Đủ) 8.8 Ngoài Hình Lục Giác 20*80 (Với Đầy Đủ) 201 Ngoài Lục Giác 8*45 Vít Răng Gỗ 10*80 304 Ngoài Hình Lục Giác 18*60 304 Cái 20% 8.8 Lục Giác Ngoài Nửa Răng 24*150 10.9 Đầu Chìm 8*25 8.8 Lục Giác Ngoài 16*80 Với Một Cái 12.9 Lục Giác Ngoài 20*90 Nửa Răng 304 Ngoài Lục Giác 12*30 Với Một Cái 304 Lục Giác Ngoài 12*100 304 Lục Giác Ngoài 14*100 8.8 Ngoài Hình Lục Giác 36*160 304 Ngoài Lục Giác 14*55 304 Ngoài Hình Lục Giác 12*55 201 Ngoài Hình Lục Giác 20*90 Với 2 Phẳng Và 1 Cái Mẹ Của Tianbao 4.8 12% (1 Hộp * 500 Chiếc) Mẹ Của Tianbao 4.8 Là 18% (1 Hộp * 170 Chiếc) Vít Răng Gỗ 10*70 8.8 Lục Giác Ngoài 36*200 Toàn Bộ Răng 8.8 Lục Giác Ngoài 16*240 8.8 Lục Giác Ngoài 20*370 304 Lục Giác Ngoài 8*100 Toàn Bộ Răng Tất Cả Các Hình Lục Giác Ngoài 4.8 16*30 201 Ngoài Lục Giác 8*60 Với 2 Phẳng Một Mẹ 201 Ngoài Lục Giác 12*60 Với 2 Phẳng Một Mẹ 4.8 Lục Giác Ngoài 10*80 Nửa Răng (Một Hộp * 130 Chiếc) 4.8 Lục Giác Ngoài 18*80 Nửa Răng (Một Hộp * 40 Chiếc) 12.9 Lục Giác Bên Trong 14*60
Quantity
- +

Please Log in to see the most accurate delivery time & cost.

0/5
0 reviews
1527
Product
0
Like
Genuine commitment 100%
Visit store
 (0/5)
0 reviews
Product
1527
Like
0
Join
1 months ago

Register for promotional news

Register to receive promotional news and the latest updates from SCCK

Chat