Tie Ping Jie
Brand:
Zhongzhu
SKU 37017
32.000 đ
- 300.000 đ
Quy cách
(Đặc điểm kỹ thuật) 27*50*3
(Thông số kỹ thuật) M20
(Đặc điểm kỹ thuật) 5*16*1.2
(Đặc điểm kỹ thuật) 6*18*1.5
(Đặc điểm kỹ thuật) 16*3 dày
(Đặc điểm kỹ thuật) M8 * 20 cạnh
(Thông số kỹ thuật) M16
(Thông số kỹ thuật) M4
(Thông số kỹ thuật) M6
(Thông số kỹ thuật) M6 * 13*1
(Thông số kỹ thuật) M8 * 24*2
(Đặc điểm kỹ thuật) 10*30*2
(Thông số kỹ thuật) M5
(Thông số kỹ thuật) M8
(Thông số kỹ thuật) M20 * 2.5 Dày
(Đặc điểm kỹ thuật) 5*10*1
(Thông số kỹ thuật) M3
(Thông số kỹ thuật) M18
(Đặc điểm kỹ thuật) 10*25*1.5
(Thông số kỹ thuật) M12
(Thông số kỹ thuật) M10
(Đặc điểm kỹ thuật) M12 * 24*1.5
(Đặc điểm kỹ thuật) 24
(Đặc điểm kỹ thuật) 16*40*3
(Thông số kỹ thuật) 4%
(Đặc điểm kỹ thuật) dày 16*2
(Thông số kỹ thuật) M14
(Đặc điểm kỹ thuật) 5*12*1
(Đặc điểm kỹ thuật) 3*10 *.8
(Đặc điểm kỹ thuật) 4*9*1
(6%) 6*12*1(10 kg khoảng 9‚5 nghìn/gói)
(6%) 6*13*1(10 kg khoảng 6‚5 nghìn/gói)
(6%) 6*16*1(10 kg khoảng 4‚5 nghìn/gói)
(6%) 6*16*1‚5 (10 kg khoảng 3.000/gói)
(6%) 6*16*2(10 kg khoảng 2‚5 nghìn/gói)
(6%) 6*18*0‚8 (10 kg khoảng 3.000/gói)
(6%) 6*18*1(10 kg khoảng 2‚5 nghìn/gói)
(6%) 6*18*1‚5 (10 kg khoảng 2.000/gói)
(6%) 6*18*2(10 kg khoảng 1‚5 kg/gói)
(6%) 6*20*1‚2 (10 kg khoảng 1 nghìn/gói)
(6%) 6*20*1‚5 (10 kg khoảng 800 chiếc/gói)
(6%) 6*20*2(10 kg khoảng 700 chiếc/gói)
(6%) 6*25*1‚2 (10 kg khoảng 600/gói)
(6%) 6*25*1‚5 (10 kg khoảng 500/gói)
(6%) 6*25*2(10 kg khoảng 400/gói)
(6%) 6*25*3(10 kg khoảng 300/gói)
(8%) 8*16*1(10 kg khoảng 4‚5 nghìn/gói)
(8%) 8*16*1‚5 (10 kg khoảng 3‚5 nghìn/gói)
(8%) 8*16*2(10 kg khoảng 2‚8 nghìn/gói)
(8%) 8*20*1‚2 (10 kg khoảng 2‚2 nghìn/gói)
(8%) 8*20*1‚5 (10 kg khoảng 2.000/gói)
(8%) 8*20*2(10 kg khoảng 1‚3 nghìn/gói)
(8%) 8*20*3(10 kg khoảng 1 nghìn/gói)
(8%) 8*22*1‚5 (10 kg khoảng 1‚5 kg/gói)
(8%) 8*22*2(10 kg khoảng 1‚2 nghìn/gói)
(8%) 8*24*2(10 kg khoảng 900/gói)
(8%) 8*25*1‚5 (10 kg khoảng 1‚1 nghìn/gói)
(8%) 8*25*2(10 kg khoảng 900/gói)
(8%) 8*30*2(10 kg khoảng 600/gói)
(8%) 8*30*3(10 kg khoảng 500/gói)
(10%) 10*20*1‚5 (10 kg khoảng 1‚5 kg/gói)
(10%) 10*20*2(10 kg khoảng 1‚2 nghìn/gói)
(10%) 10*22*1‚2 (10 kg khoảng 1‚2 nghìn/gói)
(10%) 10*22*1‚5 (10 kg khoảng 1 nghìn/gói)
(10%) 10*22*2(10 kg khoảng 900/gói)
(10%) 10*25*1‚5 (10 kg khoảng 1 nghìn/gói)
(10%) 10*25*2(10 kg khoảng 900/gói)
(10%) 10*25*2‚5 (10 kg khoảng 800/gói)
(10%) 10*25*3(10 kg khoảng 700/gói)
(10%) 10*30*1‚5 (10 kg khoảng 700/gói)
(10%) 10*30*2(10 kg khoảng 600/gói)
(10%) 10*30*3(10 kg khoảng 500/gói)
(12%) 12*24*1‚2 (10 kg khoảng 1‚6 nghìn/gói)
(12%) 12*24*1‚5 (10 kg khoảng 1‚5 kg/gói)
(12%) 12*24*2(10 kg khoảng 1‚2 nghìn/gói)
(12%) 12*25*1‚5 (10 kg khoảng 1‚5 kg/gói)
(12%) 12*25*2(10 kg khoảng 1‚3 nghìn/gói)
(12%) 12*30*2(10 kg khoảng 700 chiếc/gói)
(12%) 12*30*3(10 kg khoảng 600 chiếc/gói)
(12%) 12*40*2(10 kg khoảng 500 chiếc/gói)
(12%) 12*40*3(10 kg khoảng 400 chiếc/gói)
(14%) 14*28*1‚5 (10 kg khoảng 1 nghìn/gói)
(14%) 14*28*2(10 kg khoảng 900/gói)
(20%) 20*37*3(10 kg khoảng 400)
(20%) 20*37*2(10 kg khoảng 500)
(18%) 18*34*3(10 kg khoảng 400)
(18%) 18*34*2(10 kg khoảng 500)
(16%) 16*30*1‚5 (10 kg khoảng 800)
(16 phần trăm) 16*30*2(10 kg khoảng 700)
(16 phần trăm) 16*30*3(10 kg khoảng 500)
(24%) 24*45*3(10 kg khoảng 250)
(24%) 24*45*2‚5 (10 kg khoảng 300)
(22%) 22*40*2‚5 (10 kg khoảng 350)
(45%) 45*76*3(10 kg khoảng 60)
(42%) 42*75*3(10 kg khoảng 70)
(39%) 39*76*3(10 kg khoảng 60)
(36%) 36*65*3(10 kg khoảng 75)
(33%) 33*60*3(10 kg khoảng 80)
(30%) 30*65*3(10 kg khoảng 100)
(30%) 30*55*3(10 kg khoảng 150)
(27%) 27*50*3(10 kg khoảng 180)
Quantity
Please Log in to see the most accurate delivery time & cost.
(0/5)
Product
8938
Like
0
Join
0 months ago
Product information
Similar products
Other products from the shop
No reviews yet
Recently Viewed
Register for promotional news
Register to receive promotional news and the latest updates from SCCK