Thép không gỉ phẳng
Brand:
Zhongzhu
SKU 93069
40 đ
- 100.000 đ
Quy cách
(Đặc điểm kỹ thuật) 6*10*1
(Thông số kỹ thuật) M12
(Thông số kỹ thuật) M14
(Thông số kỹ thuật) M16
(Thông số kỹ thuật) M10
(Đặc điểm kỹ thuật) 5*12*0.8
(Thông số kỹ thuật) M4
(Thông số kỹ thuật) M8
(Thông số kỹ thuật) M6
(3%) 3*7*0‚5 (1 kg-khoảng 4‚5 nghìn)
(3%) 3*8*0‚5 (1 kg-khoảng 3‚2 nghìn)
(3%) 3*8*0‚8 (1 kg-khoảng 2‚1 nghìn)
(3%) 3*9*0‚8 (1 kg-khoảng 1‚6 nghìn)
(3%) 3*10*0‚8 (1 kg-khoảng 1‚3 nghìn)
(4%) 4*8*0‚8 (1 kg khoảng 3.000)
(4%) 4*9*0‚5 (1 kg khoảng 2‚5 nghìn)
(4%) 4*9*0‚8 (1 kg khoảng 2‚3 nghìn)
(4%) 4*9*1(1 catty khoảng 2.000)
(4%) 4*10*0‚8 (1 kg khoảng 1‚5 nghìn)
(4%) 4*10*1(1 kg khoảng 1‚2 nghìn)
(4%) 4*12*0‚8 (1 kg khoảng 1.000)
(4%) 4*12*1(1 kg khoảng 950)
(4%) 4*14*1(1 kg khoảng 500)
(4%) 4*16*1(1 kg khoảng 380)
(4%) 4*18*1(1 kg khoảng 300)
(5%) 5*10*0‚8 (1 kg khoảng 1‚8 nghìn)
(5%) 5*10*1(1 kg khoảng 1‚5 nghìn)
(5%) 5*12*0‚8 (1 kg khoảng 1.000)
(5%) 5*12*1 (khoảng 900 cho 1 kg)
(5%) 5*14*1(1 kg khoảng 500)
(5%) 5*15*1‚2 (1 kg khoảng 430)
(5%) 5*16*1(1 kg khoảng 380)
(6%) 6*10*0‚8 (1 kg khoảng 2.000)
(6%) 6*10*1(1 kg khoảng 1‚5 nghìn)
(6%) 6*12*0‚8 (1 kg khoảng 1‚3 nghìn)
(6%) 6*12*1(1 catty khoảng 1.000)
(6%) 6*12*1‚5 (1 kg khoảng 650)
(6%) 6*13*1(1 kg khoảng 700)
(6%) 6*14*1(1 kg khoảng 600)
(6%) 6*16*1(1 kg khoảng 500)
(6%) 6*16*1‚2 (1 kg khoảng 450)
(6%) 6*16*1‚5 (1 kg khoảng 300)
(6%) 6*16*2(1 kg khoảng 250)
(6%) 6*18*1‚5 (1 kg khoảng 230)
(6%) 6*18*2(1 kg khoảng 170)
(6%) 6*20*1(1 kg khoảng 150)
(6%) 6*20*1‚5 (1 kg khoảng 100)
(6%) 6*20*2(1 kg khoảng 90)
(8%) 8*15*1‚5 (1 kg khoảng 350)
(8%) 8*16*0‚8 (1 kg khoảng 550)
(8%) 8*16*1(1 kg khoảng 500)
(8%) 8*16*1‚2 (1 kg khoảng 450)
(8%) 8*16*1‚5 (1 kg khoảng 380)
(8%) 8*16*2(1 kg khoảng 200)
(8%) 8*18*1‚5 (1 kg khoảng 250)
(8%) 8*20*1‚2 (1 kg khoảng 230)
(8%) 8*20*1‚5 (1 kg khoảng 200)
(8%) 8*20*2(1 kg khoảng 150)
(8%) 8*22*1‚5 (1 kg khoảng 150)
(8%) 8*22*2(1 kg khoảng 120)
(8%) 8*24*2(1 kg khoảng 100)
(8%) 8*25*1‚5 (1 kg khoảng 110)
(8%) 8*30*2(1 kg khoảng 60)
(10 phần trăm) 10*19*1(2 kg khoảng 200)
(10%) 10*19*1‚2 (khoảng 700 chiếc trong 2 kg)
(10 phần trăm) 10*19*2(2 kg khoảng 600)
(10 phần trăm) 10*20*1(2 kg khoảng 500 chiếc)
(10 phần trăm) 10*20*1‚5 (2 kg khoảng 450)
(10 phần trăm) 10*20*2(2 kg khoảng 400)
(10%) 10*25*1‚5 (khoảng 350 chiếc trong 2 kg)
(10 phần trăm) 10*25*2(2 kg khoảng 300)
(10 phần trăm) 10*30*1‚5 (2 kg khoảng 250)
(10 phần trăm) 10*30*2(2 kg khoảng 200)
(12%) 12*23*1‚2 (2 kg khoảng 400)
(12%) 12*23*1‚5 (2 kg khoảng 360)
(12%) 12*23*2(2 kg khoảng 260)
(12%) 12*24*1‚2 (2 kg khoảng 250 chiếc)
(12%) 12*24*1‚5 (2 kg khoảng 300)
(12%) 12*24*2(2 kg khoảng 245)
(12%) 12*30*2(2 kg khoảng 130)
(30%) 30*54*3(2 kg khoảng 32)
(27%) 27*50*3(2 kg khoảng 35)
(24%) 24*44*2‚5 (2 kg khoảng 55)
(22%) 22*41*2(2 kg khoảng 80)
(20%) 20*36*2 (khoảng 100 chiếc trong 2 kg)
(18%) 18*32*2(2 kg khoảng 145)
(16 phần trăm) 16*30*1‚5 (2 kg khoảng 100)
(16 phần trăm) 16*30*2(2 kg khoảng 145)
(14%) 14*27*1‚5 (2 kg khoảng 235)
Quantity
Please Log in to see the most accurate delivery time & cost.
(0/5)
Product
9590
Like
0
Join
0 months ago
Product information
Similar products
Other products from the shop
No reviews yet
Recently Viewed
Register for promotional news
Register to receive promotional news and the latest updates from SCCK